Tên nghiên cứu: Lợi ích của dịch chiết tỏi già AGE trong việc điều chỉnh các dấu hiệu sinh học độc hại chống lại tổn thương gan do p-dimethylaminoazobenzene và phenobarbital gây ra ở Rattus norvegicus. (Benefits of aged garlic extract in modulating toxicity biomarkers against p-dimethylaminoazobenzene and phenobarbital induced liver damage in Rattus norvegicus.)
Tác giả: Surajit Pathak và cộng sự
Tại: Học viện Nghiên cứu và Giáo dục Chettinad, Chennai, Ấn Độ.
Năm: 2020

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
- Đánh giá tác dụng bảo vệ gan của dịch chiết tỏi già AGE và Kyolic đối với tổn thương gan. Tổn thương do hai chất gây ung thư gan là p-dimethylaminoazobenzene (DAB) và phenobarbital (PB) gây ra ở chuột Wistar.
- Xác định tác động của AGE và Kyolic đối với các dấu hiệu sinh học độc hại và quá trình oxy hóa trong gan.
- Điều tra cơ chế tác động của AGE và Kyolic trong việc bảo vệ gan. Bao gồm ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào và quá trình apoptosis.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
Chuột Wistar (Rattus norvegicus): là một giống chuột cống nâu được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu. Chúng được xem là một trong những mô hình động vật thí nghiệm phổ biến nhất. Đặc biệt trong các nghiên cứu về bệnh tật, dược phẩm và sinh lý học.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chuẩn bị mẫu:
- Sử dụng hai chất gây ung thư gan là DAB và PB để gây tổn thương gan ở chuột Wistar.
- Sử dụng dịch chiết tỏi già AGE và Kyolic để điều trị.
Phân tích dịch chiết tỏi già AGE:
- Sử dụng các kỹ thuật phổ UV, FTIR, HPLC và GC-MS để xác định đặc điểm hóa học của AGE.
Đánh giá tác động:
- Theo dõi các dấu hiệu sinh học độc hại như: lactate dehydrogenase (LDH), gamma glutamyl transferase (GGT), catalase, glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD), triglyceride, creatinine, urea, bilirubin, BUN, glucose, HDL-cholesterol, albumin, AST, ALT, hemoglobin.
- Đánh giá các thay đổi về protein Bcl-2 và p53 liên quan đến chu kỳ tế bào và apoptosis.
KẾT QUẢ
- Chuột được cho ăn DAB và PB có sự gia tăng đáng kể hoạt động của LDH, GGT. Đồng thời giảm hoạt động của catalase và G6PD so với nhóm đối chứng.
- AGE và Kyolic có thể điều chỉnh mức độ của các dấu hiệu sinh học độc hại. Bao gồm triglyceride, creatinine, urea, bilirubin, BUN, glucose, HDL-cholesterol, albumin, AST, ALT và hemoglobin.
- AGE và Kyolic làm giảm biểu hiện của protein Bcl-2 và p53, dẫn đến ức chế chu kỳ tế bào và kích hoạt quá trình apoptosis ở tế bào gan.
- Kyolic có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư mạnh hơn so với AGE thông thường.
KẾT LUẬN
- Dịch chiết tỏi già AGE và đặc biệt là Kyolic có khả năng bảo vệ gan chống lại tổn thương do các chất gây ung thư gan như DAB và PB.
- AGE và Kyolic có thể điều chỉnh các dấu hiệu sinh học độc hại. Đồng thời giảm tình trạng oxy hóa trong gan.
- Cơ chế bảo vệ gan của AGE và Kyolic liên quan đến việc ức chế chu kỳ tế bào và kích hoạt quá trình apoptosis thông qua điều chỉnh biểu hiện của protein Bcl-2 và p53.
- Kết quả nghiên cứu hỗ trợ cho việc sử dụng dịch chiết tỏi già AGE, đặc biệt là Kyolic, trong điều trị các bệnh lý gây tổn thương gan, bao gồm ung thư gan.











