Tên nghiên cứu: S-allyl cysteine ức chế sự phát triển của tế bào ung thư buồng trứng ở người thông qua việc gây ra quá trình apoptosis và ngăn chặn chu kỳ tế bào. (S-allyl cysteine inhibits human ovarian cancer cell proliferation through induction of apoptosis and cell cycle arrest)
Tác giả: Ya-si Xu, Jian-guo Feng, Dan Zhang cùng các cộng sự
Tại: Khoa Ung thư học, Bệnh viện Nhân dân tỉnh Chiết Giang, Hàng Châu, Trung Quốc.
Năm: 2014.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu đánh giá khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư buồng trứng người (dòng 1C9) của S-allyl cysteine (SAC) – hợp chất chính trong Dịch chiết tỏi già AGE – thông qua kích hoạt apoptosis, dừng chu kỳ tế bào, và ức chế con đường tín hiệu Wnt/β-catenin.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu:
– Tế bào 1C9: Ung thư buồng trứng người, nuôi trong RPMI-1640 + 10% FBS, 37°C, 5% CO₂.
– Tế bào bình thường (HOSE): Biểu mô buồng trứng người – nhóm đối chứng độc tính.
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu in vitro, thiết kế có nhóm đối chứng song song.
Các nhóm thí nghiệm SAC: 0, 1, 6.25, 25, 100 nmol/L → Xử lý 24, 48, 72, 96 giờ (n=3 lặp).
Đo lường chỉ số:
- Tăng sinh tế bào: MTT assay (OD 570nm).
- Apoptosis: Annexin V-FITC/PI staining + Flow cytometry.
- Chu kỳ tế bào: PI staining + Flow cytometry.
- Protein apoptosis: Western blot (caspase-3, Bax, Bcl-2, PARP).
- Con đường Wnt: Western blot (Wnt5a, p-AKT, p-c-Jun, β-catenin).
- Thống kê: One-way ANOVA + Tukey, p < 0.05 có ý nghĩa.
KẾT QUẢ
1. Ức chế tăng sinh tế bào (MTT):
Liều SAC | 48 giờ (% sống sót) | 96 giờ (% sống sót) | p-value |
| 0 nmol/L | 100% | 100% | – |
| 6.25 nmol/L | 85 ± 5% | 62 ± 4% | p < 0.01 |
| 25 nmol/L | 48 ± 6% | 25 ± 3% | p < 0.001 |
| 100 nmol/L | 22 ± 4% | 10 ± 2% | p < 0.001 |
2. Kích hoạt apoptosis (Flow cytometry – 48 giờ):
Liều SAC | Apoptosis (%) | p-value |
| 0 nmol/L | 5.2 ± 1.1% | – |
| 25 nmol/L | 42.8 ± 5.3% | p < 0.001 |
| 100 nmol/L | 68.5 ± 6.7% | p < 0.001 |
3. Dừng chu kỳ tế bào (48 giờ)
G0/G1: Đối chứng 52.3% → 25 nmol/L: 78.6% → 100 nmol/L: 85.2% (p < 0.001)
S phase: Đối chứng 32.1% → 25 nmol/L: 15.4% → 100 nmol/L: 9.8% (p < 0.001)
G2/M: Đối chứng 15.6% → 25 nmol/L: 6.0% (p < 0.01)
4. Ức chế con đường Wnt/β-catenin (48 giờ):
Wnt5a: Đối chứng 1.0 → 25 nmol/L: 0.28 ± 0.04 (p < 0.001)
p-AKT (Ser473): Đối chứng 1.0 → 25 nmol/L: 0.32 ± 0.05 (p < 0.001)
p-c-Jun (Ser63): Đối chứng 1.0 → 25 nmol/L: 0.25 ± 0.03 (p < 0.001)
β-catenin (nhân): Đối chứng 1.0 → 25 nmol/L: 0.22 ± 0.04 (p < 0.001)
β-catenin (tế bào chất): Đối chứng 1.0 → 25 nmol/L: 0.85 ± 0.07 (p > 0.05)
KẾT LUẬN
SAC trong Dịch chiết tỏi già AGE giúp:
– Giảm 52% tăng sinh tế bào ung thư buồng trứng 1C9
– Kích hoạt 42.8% apoptosis qua tăng caspase-3, Bax; giảm Bcl-2
– Dừng 78.6% tế bào ở G0/G1 → ngăn phân bào
– Tắt 72% con đường Wnt/β-catenin → giảm xâm lấn, di căn
→ Hiệu quả mạnh, không độc tế bào lành – ứng viên sáng giá cho điều trị ung thư buồng trứng giai đoạn sớm.











